Filler Replengen Implant S3 – Filler HA Hàn Quốc 3.0mL cho nhu cầu bổ sung thể tích và cải thiện đường nét
Filler Replengen Implant S3 là dòng HA Dermal Filler Hàn Quốc thuộc thương hiệu Replengen, sử dụng Hyaluronic Acid liên kết chéo 24 mg/mL kết hợp Lidocaine 3 mg/mL. Sản phẩm được phát triển theo định hướng sử dụng trong lĩnh vực thẩm mỹ nội khoa, hỗ trợ cải thiện các vùng lõm, nếp nhăn và nhu cầu bổ sung thể tích mô.
Điểm đáng chú ý của Replengen Implant S3 là quy cách 3,0 mL × 1 syringe, cùng đặc tính viscoelasticity được công bố ở mức 380–450 Pa. Đây là cấu hình hướng đến những nhu cầu cần lượng gel lớn hơn so với các dòng filler Replengen dạng 1,1 mL.
Theo thông tin sản phẩm được công bố, Replengen Implant S3 có nguồn gốc Hàn Quốc, với thành phần chính là Hyaluronic Acid. Sản phẩm được sử dụng trong lĩnh vực thẩm mỹ chuyên nghiệp và cần được thực hiện bởi người có chuyên môn phù hợp.
Replengen Implant S3 là gì?
Replengen Implant S3 là sản phẩm filler dạng gel dựa trên Cross-linked Hyaluronic Acid (HA liên kết chéo).
Hyaluronic Acid là một polysaccharide có khả năng liên kết với nước và được ứng dụng rộng rãi trong ngành thẩm mỹ. Khi được phát triển dưới dạng HA liên kết chéo, vật liệu có thể tạo thành cấu trúc gel ổn định hơn, với các đặc tính vật lý được kiểm soát để phục vụ từng mục tiêu ứng dụng.
Đối với Replengen Implant S3, sản phẩm được công bố với:
- Hyaluronic Acid: 24,0 mg/mL
- Lidocaine: 3,0 mg/mL
- Viscoelasticity: 380–450 Pa
- Quy cách: 3,0 mL × 1 syringe
- Xuất xứ: Hàn Quốc
- Bảo quản: 2–25°C
- Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Những thông số này tạo nên cấu hình riêng của Implant S3 trong nhóm sản phẩm Replengen.
Thành phần nổi bật của Filler Replengen Implant S3
1. Hyaluronic Acid liên kết chéo 24 mg/mL
Thành phần nền tảng của Replengen Implant S3 là Cross-linked Hyaluronic Acid với nồng độ 24 mg/mL.
HA là vật liệu được sử dụng phổ biến trong filler dạng gel nhờ khả năng liên kết với nước và khả năng tạo cấu trúc thể tích trong mô.
Trong Replengen Implant S3, HA được liên kết chéo nhằm tạo ra cấu trúc gel có đặc tính cơ học phù hợp với định hướng sản phẩm.
Nồng độ HA 24 mg/mL cũng là mức được ghi nhận trong nhiều sản phẩm thuộc dòng Replengen. Tài liệu kỹ thuật Replengen công bố các dòng Fine, Deep, Volume và Implant S đều sử dụng HA liên kết chéo 24 mg/mL.
2. Lidocaine 3 mg/mL
Replengen Implant S3 chứa Lidocaine 3,0 mg/mL, tương đương 0,3%.
Lidocaine là thành phần gây tê tại chỗ được sử dụng trong một số sản phẩm filler nhằm hỗ trợ giảm cảm giác khó chịu liên quan đến quá trình thực hiện thủ thuật.
Tuy nhiên, trải nghiệm thực tế trong quá trình tiêm có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí thực hiện, kỹ thuật của người thực hiện, đặc điểm mô và ngưỡng chịu đau của từng khách hàng.
Đặc tính Viscoelasticity 380–450 Pa
Một trong những thông số đáng chú ý của Replengen Implant S3 là viscoelasticity 380–450 Pa.
Viscoelasticity thể hiện đặc tính kết hợp giữa tính đàn hồi và tính nhớt của vật liệu. Trong filler HA, đặc tính lưu biến là một trong những yếu tố được quan tâm khi đánh giá khả năng tạo hình, duy trì cấu trúc và sự tương tác của gel với mô.
Tài liệu kỹ thuật của hệ Replengen ghi nhận:
- Replengen Fine: 60–100 Pa
- Replengen Deep: 160–200 Pa
- Replengen Volume: 260–300 Pa
- Replengen Implant S: 380–450 Pa
Replengen Implant S3 cũng được công bố ở mức 380–450 Pa, cho thấy sản phẩm thuộc nhóm có đặc tính gel cao trong hệ sản phẩm Replengen.
Điều này giúp phân biệt Implant S3 với những dòng filler có cấu trúc mềm hơn hoặc được định hướng cho những vùng cần độ linh hoạt cao.
Quy cách 3,0 mL – Điểm khác biệt đáng chú ý của Implant S3
Một trong những đặc điểm quan trọng để phân biệt Replengen Implant S3 với Replengen Implant S là dung tích sản phẩm.
Trong khi Replengen Implant S được công bố với quy cách 1,1 mL × 1 syringe, Replengen Implant S3 được ghi nhận với quy cách 3,0 mL × 1 syringe.
Dung tích 3,0 mL tạo nên một cấu hình sản phẩm khác biệt, hướng đến những nhu cầu chuyên môn cần sử dụng lượng gel lớn hơn trong một liệu trình.
Tuy nhiên, lượng sản phẩm thực tế và phạm vi sử dụng cần được quyết định dựa trên:
- Đánh giá giải phẫu.
- Mục tiêu thẩm mỹ.
- Vùng điều trị.
- Chỉ định của sản phẩm.
- Kỹ thuật của người thực hiện.
- Tình trạng cụ thể của từng khách hàng.
Không nên hiểu dung tích 3,0 mL đồng nghĩa với việc một khách hàng phải sử dụng toàn bộ lượng sản phẩm.
Replengen Implant S3 được sử dụng để làm gì?
Theo thông tin sản phẩm, Replengen Implant S3 thuộc nhóm filler HA được sử dụng trong lĩnh vực thẩm mỹ để cải thiện nếp nhăn và hỗ trợ bổ sung thể tích.
Thông tin thương mại của Reanzen mô tả filler có thể được sử dụng nhằm làm đầy vùng lõm, hỗ trợ độ ẩm và độ đàn hồi của da; sản phẩm được công bố với mục đích tạm thời cải thiện nếp nhăn trên khuôn mặt ở người trưởng thành.
Trong phạm vi ứng dụng chuyên môn, filler HA có thể được cân nhắc cho các nhu cầu như:
Cải thiện vùng lõm
Filler có thể được sử dụng trong những trường hợp có vùng mô bị thiếu hụt thể tích, với mục tiêu hỗ trợ làm đầy và cải thiện đường nét.
Hỗ trợ cải thiện nếp nhăn
Replengen Implant S3 được công bố với mục đích tạm thời cải thiện nếp nhăn trên khuôn mặt ở người trưởng thành.
Bổ sung thể tích
Cấu hình gel có viscoelasticity 380–450 Pa được định hướng cho những ứng dụng cần đặc tính tạo thể tích và hỗ trợ cấu trúc.
Hỗ trợ tạo hình đường nét
Tùy chỉ định và kỹ thuật, filler HA có thể được sử dụng trong các liệu trình tạo hình nhằm cải thiện sự cân đối của một số vùng trên khuôn mặt.
Lưu ý: Vị trí tiêm, độ sâu, lượng sản phẩm và kỹ thuật thực hiện phải do bác sĩ hoặc người hành nghề y tế có chuyên môn đánh giá và thực hiện theo đúng chỉ định.
Công nghệ Replengen và cấu trúc HA liên kết chéo
Theo thông tin được công bố về Replengen, sản phẩm sử dụng nền tảng HA liên kết chéo. Tài liệu kỹ thuật Replengen ghi nhận BDDE (1,4-Butanediol Diglycidyl Ether) là chất liên kết chéo và các sản phẩm thuộc dòng Replengen có cấu trúc gel monophasic.
Đối với Replengen Implant S3, thông tin thương mại của Reanzen cũng mô tả nền tảng sản phẩm dựa trên HA liên kết chéo và công nghệ HBCT (Hexagonal Block Crosslinking Technology).
Theo thông tin này, cấu trúc liên kết chéo được phát triển nhằm tạo ra mạng gel có tính ổn định và đặc tính cơ học phù hợp với mục tiêu ứng dụng của filler.
Công nghệ GI – hỗ trợ khả năng đùn gel
Một điểm được Reanzen giới thiệu đối với dòng Replengen là Grinding Irregular (GI) Technology.
Theo thông tin sản phẩm, công nghệ này liên quan đến việc tinh chỉnh kích thước/hình thái các hạt gel nhằm hỗ trợ quá trình đùn gel và thao tác trong quá trình thực hiện thủ thuật.
Đây là một trong những yếu tố kỹ thuật được nhà sản xuất sử dụng để tạo sự khác biệt cho dòng Replengen.
Trong thực tế, cảm giác khi đẩy sản phẩm qua kim và khả năng kiểm soát gel còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, bao gồm kích thước kim, kỹ thuật của người thực hiện, nhiệt độ và điều kiện bảo quản sản phẩm.
Ưu điểm nổi bật của Filler Replengen Implant S3
Nền tảng HA liên kết chéo
Replengen Implant S3 sử dụng Cross-linked Hyaluronic Acid 24 mg/mL, phù hợp với định hướng filler HA chuyên nghiệp.
Đặc tính gel cao
Viscoelasticity 380–450 Pa là một thông số nổi bật, cho thấy cấu hình gel có đặc tính cơ học cao.
Quy cách 3,0 mL
Dung tích 3,0 mL × 1 syringe là điểm khác biệt quan trọng so với phiên bản Implant S 1,1 mL.
Có Lidocaine
Sản phẩm chứa Lidocaine 3 mg/mL, tương đương 0,3%.
Sản phẩm có nguồn gốc Hàn Quốc
Replengen Implant S3 được công bố có Country of Origin: South Korea.
So sánh Replengen Implant S và Implant S3
Đối với khách hàng và cơ sở thẩm mỹ đang tìm hiểu hai phiên bản, sự khác biệt quan trọng nhất nằm ở quy cách sản phẩm.
| Tiêu chí | Replengen Implant S | Replengen Implant S3 |
|---|---|---|
| Nhóm sản phẩm | HA Dermal Filler | HA Dermal Filler |
| HA | 24 mg/mL | 24 mg/mL |
| Lidocaine | 3 mg/mL | 3 mg/mL |
| Viscoelasticity | 380–450 Pa | 380–450 Pa* |
| Quy cách | 1,1 mL × 1 syringe | 3,0 mL × 1 syringe |
| Xuất xứ | Hàn Quốc | Hàn Quốc |
| Định hướng | Nếp nhăn sâu/bổ sung thể tích | Cải thiện nếp nhăn/bổ sung thể tích |
| Bảo quản | 2–25°C | 2–25°C |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | 24 tháng |
*Thông số S3 được ghi nhận từ nguồn thương mại Reanzen/TradeKorea; cần đối chiếu với nhãn và hồ sơ sản phẩm cụ thể trước khi công bố chính thức trên website.
Thông số kỹ thuật Filler Replengen Implant S3
| Thông tin | Replengen Implant S3 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Replengen Implant S3 |
| Thương hiệu | Replengen |
| Nhóm sản phẩm | HA Dermal Filler |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Thành phần chính | Cross-linked Hyaluronic Acid |
| Hàm lượng HA | 24,0 mg/mL |
| Lidocaine | 3,0 mg/mL |
| Nồng độ Lidocaine | 0,3% |
| Viscoelasticity | 380–450 Pa |
| Quy cách | 3,0 mL × 1 syringe |
| Dạng sản phẩm | Gel filler |
| Mục đích công bố | Tạm thời cải thiện nếp nhăn trên khuôn mặt ở người trưởng thành |
| Bảo quản | 2–25°C, tránh ánh sáng trực tiếp |
| Hạn sử dụng | 24 tháng từ ngày sản xuất |
Các thông số trên được đối chiếu từ thông tin sản phẩm Replengen Implant S3 được công bố bởi Reanzen trên TradeKorea.
Replengen Implant S3 phù hợp với đối tượng nào?
Replengen Implant S3 hướng đến đối tượng khách hàng trưởng thành có nhu cầu cải thiện nếp nhăn hoặc bổ sung thể tích trong các liệu trình thẩm mỹ phù hợp.
Tuy nhiên, việc có phù hợp hay không cần được đánh giá trực tiếp bởi người có chuyên môn.
Đối với Spa, Clinic và Thẩm mỹ viện, sản phẩm có thể được quan tâm khi xây dựng danh mục filler với các cấu hình khác nhau, đặc biệt trong trường hợp cần một sản phẩm có quy cách 3,0 mL.
Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên mục tiêu thẩm mỹ, vùng điều trị, đặc tính mô, chỉ định của sản phẩm và năng lực chuyên môn của người thực hiện.
Lưu ý khi sử dụng Filler Replengen Implant S3
Filler là sản phẩm được sử dụng thông qua thủ thuật tiêm và có thể phát sinh rủi ro nếu thực hiện không đúng kỹ thuật.
Do đó:
- Không tự ý tiêm filler tại nhà.
- Không sử dụng sản phẩm khi bao bì có dấu hiệu bất thường.
- Kiểm tra hạn sử dụng và số lô trước khi thực hiện.
- Đánh giá tiền sử dị ứng và tình trạng sức khỏe của khách hàng.
- Không thực hiện tại vùng đang có tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng nếu chưa được đánh giá phù hợp.
- Chỉ sử dụng theo đúng hướng dẫn và chỉ định của sản phẩm.
- Thủ thuật cần được thực hiện bởi bác sĩ hoặc người hành nghề y tế có chuyên môn và được phép thực hiện theo quy định hiện hành.
Đặc biệt, tiêm filler tại vùng mặt cần có kiến thức giải phẫu và kỹ thuật phù hợp do khu vực này có hệ thống mạch máu phức tạp. Các biến chứng liên quan đến tiêm filler có thể nghiêm trọng nếu xử trí không kịp thời.
Bảo quản Filler Replengen Implant S3
Theo thông tin sản phẩm, Replengen Implant S3 cần được bảo quản trong khoảng 2–25°C và tránh ánh sáng trực tiếp. Hạn sử dụng được công bố là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Khi tiếp nhận sản phẩm, cơ sở sử dụng nên kiểm tra:
- Tình trạng bao bì.
- Hạn sử dụng.
- Số lô sản xuất.
- Điều kiện bảo quản.
- Tình trạng syringe.
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng.
- Hồ sơ sản phẩm theo quy định tại thị trường Việt Nam.
KBY Việt Nam – Đối tác cung cấp sản phẩm thẩm mỹ chuyên nghiệp
KBY Việt Nam – Công ty TNHH Korean Beauty And Youth Việt Nam định hướng cung cấp các sản phẩm dược mỹ phẩm, filler, skin booster và giải pháp thẩm mỹ chuyên nghiệp đến hệ thống Spa, Clinic và Thẩm mỹ viện tại Việt Nam.
Với định hướng kết nối các sản phẩm làm đẹp Hàn Quốc với thị trường Việt Nam, KBY Việt Nam chú trọng lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc, thông tin sản phẩm và hồ sơ phù hợp, đồng thời đồng hành cùng đối tác trong quá trình tìm hiểu và phát triển danh mục sản phẩm.
Filler Replengen Implant S3 là một trong những lựa chọn dành cho các cơ sở chuyên nghiệp đang tìm kiếm dòng HA filler Hàn Quốc với quy cách 3,0 mL và đặc tính gel cao.
KBY Việt Nam – Kết nối tinh hoa làm đẹp Hàn Quốc với thị trường Việt Nam.
Kết luận
Filler Replengen Implant S3 là dòng HA Dermal Filler Hàn Quốc sử dụng Hyaluronic Acid liên kết chéo 24 mg/mL, kết hợp Lidocaine 3 mg/mL.
Sản phẩm nổi bật với viscoelasticity 380–450 Pa và quy cách 3,0 mL × 1 syringe, được công bố cho mục đích tạm thời cải thiện nếp nhăn trên khuôn mặt ở người trưởng thành.
So với Replengen Implant S 1,1 mL, Implant S3 có dung tích 3,0 mL, tạo nên một cấu hình sản phẩm khác biệt dành cho những nhu cầu chuyên môn cần lượng gel lớn hơn.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.