Filler Replengen Implant S – HA Filler Hàn Quốc cho vùng lõm, nếp nhăn sâu và bổ sung thể tích
Filler Replengen Implant S là dòng HA Dermal Filler Hàn Quốc thuộc hệ sản phẩm Replengen™, được phát triển trên nền tảng Hyaluronic Acid (HA) liên kết chéo 24 mg/mL, kết hợp Lidocaine 0,3%. Sản phẩm được định hướng cho các nhu cầu thẩm mỹ cần khả năng làm đầy và bổ sung thể tích tại những vùng lõm hoặc nếp nhăn sâu.
Trong hệ Replengen™, Implant S là phiên bản có đặc tính gel cao hơn so với Fine, Deep và Volume, với viscoelasticity được tài liệu kỹ thuật ghi nhận ở mức 380–450 Pa. Sản phẩm có quy cách 1,1 mL/ống tiêm, đi kèm kim 25G, hướng đến các ứng dụng chuyên môn trong lĩnh vực thẩm mỹ nội khoa.
Với cấu trúc HA liên kết chéo và đặc tính cơ học cao, Replengen Implant S được nhà sản xuất định hướng sử dụng cho vùng lõm, nếp nhăn sâu và nhu cầu bổ sung thể tích, phù hợp với các cơ sở thẩm mỹ chuyên nghiệp như Clinic, Thẩm mỹ viện và cơ sở y tế được phép thực hiện thủ thuật.
Replengen Implant S là gì?
Replengen Implant S là filler dạng gel chứa Hyaluronic Acid liên kết chéo (Cross-linked Hyaluronic Acid), thuộc dòng Replengen™ do JDBIO phát triển tại Hàn Quốc.
Theo thông tin từ nhà sản xuất, Replengen được phát triển trên nền tảng HA liên kết chéo với nồng độ 24 mg/mL, kết hợp Lidocaine 0,3%. Riêng Implant S được thiết kế với đặc tính gel có độ nhớt đàn hồi cao, hướng đến những ứng dụng cần khả năng hỗ trợ thể tích và cải thiện các vùng lõm rõ hơn.
Filler HA hoạt động dựa trên đặc tính của Hyaluronic Acid – một polysaccharide có khả năng liên kết với nước. Trong filler dạng liên kết chéo, các chuỗi HA được tạo thành mạng lưới có cấu trúc ổn định hơn, từ đó ảnh hưởng đến các đặc tính vật lý như độ đàn hồi, độ nhớt và khả năng duy trì hình thái của gel.
Vì vậy, khi lựa chọn filler cho một vùng giải phẫu cụ thể, không nên chỉ xem xét nồng độ HA mà còn cần đánh giá đặc tính lưu biến của gel, mục tiêu tạo hình, lớp mô và kỹ thuật thực hiện.
Công nghệ HA liên kết chéo trong Replengen Implant S
1. Hyaluronic Acid liên kết chéo 24 mg/mL
Replengen Implant S sử dụng Cross-linked Hyaluronic Acid với nồng độ 24 mg/mL. Đây là nền tảng chung của các dòng filler Replengen™ như Fine, Deep, Volume và Implant S.
HA liên kết chéo được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm filler dạng gel. Quá trình liên kết chéo giúp tạo ra mạng polymer có cấu trúc ổn định hơn và ảnh hưởng đến đặc tính cơ học của vật liệu.
Theo tài liệu sản phẩm, Replengen Implant S sử dụng BDDE – 1,4-Butanediol Diglycidyl Ether làm tác nhân liên kết chéo.
Điều này giúp giải thích tại sao các phiên bản Replengen có thể cùng sử dụng HA 24 mg/mL nhưng lại có đặc tính gel và mục tiêu ứng dụng khác nhau.
2. Đặc tính viscoelasticity cao
Một trong những điểm đáng chú ý của Replengen Implant S là đặc tính viscoelasticity 380–450 Pa theo tài liệu kỹ thuật của Replengen. Đây là mức cao hơn so với các phiên bản Fine, Deep và Volume trong cùng hệ sản phẩm.
Có thể hình dung hệ Replengen theo đặc tính viscoelasticity:
- Replengen Fine: 60–100 Pa
- Replengen Deep: 160–200 Pa
- Replengen Volume: 260–300 Pa
- Replengen Implant S: 380–450 Pa
Sự khác biệt này cho thấy mỗi dòng được phát triển với một cấu hình gel riêng, nhằm phục vụ những mục tiêu thẩm mỹ khác nhau.
Với Implant S, đặc tính gel có độ nhớt đàn hồi cao được định hướng cho những ứng dụng cần hỗ trợ thể tích và xử lý các vùng lõm hoặc nếp nhăn sâu.
Replengen Implant S được sử dụng cho những vùng nào?
Theo tài liệu sản phẩm, Replengen Implant S được định hướng cho vùng lõm (depressed areas) và các ứng dụng liên quan đến cải thiện nếp nhăn sâu. Tài liệu của JDBIO cũng mô tả sản phẩm là filler HA liên kết chéo được phát triển nhằm hỗ trợ tăng thể tích mô.
Trong thực hành thẩm mỹ, tùy tình trạng giải phẫu và chỉ định chuyên môn, filler có thể được cân nhắc cho những nhu cầu như:
Cải thiện vùng lõm
Một số vùng trên khuôn mặt có thể xuất hiện tình trạng thiếu hụt thể tích hoặc lõm mô. Filler HA có thể được sử dụng trong các trường hợp phù hợp nhằm bổ sung thể tích và hỗ trợ cải thiện đường nét.
Hỗ trợ cải thiện nếp nhăn sâu
Replengen Implant S thuộc nhóm sản phẩm được định hướng cho deep wrinkles, phù hợp với những nhu cầu thẩm mỹ cần khả năng làm đầy cao hơn.
Bổ sung thể tích
Một trong những định hướng của Replengen Implant S là enhance body volume – hỗ trợ bổ sung thể tích mô. Đây là điểm tạo nên sự khác biệt của Implant S so với các dòng filler có đặc tính gel mềm hơn.
Lưu ý: Vị trí tiêm, độ sâu, lượng filler và kỹ thuật thực hiện phải được đánh giá bởi bác sĩ hoặc người hành nghề y tế có chuyên môn, theo đúng chỉ định sản phẩm và quy định hiện hành.
Vì sao đặc tính gel quan trọng khi lựa chọn filler?
Trong thẩm mỹ nội khoa, việc lựa chọn filler không nên chỉ dựa vào câu hỏi “filler có bao nhiêu mg HA”.
Hai sản phẩm cùng chứa 24 mg/mL HA vẫn có thể có đặc tính khác nhau do cấu trúc mạng polymer, mức độ liên kết chéo và đặc tính lưu biến của gel.
Một số yếu tố thường được quan tâm gồm:
G’ – mô đun đàn hồi
G’ thể hiện thành phần đàn hồi của vật liệu và khả năng chống lại sự biến dạng khi chịu tác động của lực.
G” – mô đun nhớt
G” thể hiện thành phần nhớt của vật liệu và khả năng tiêu tán năng lượng khi gel chịu tác động.
Viscoelasticity
Viscoelasticity mô tả tổng thể đặc tính đàn hồi – nhớt của vật liệu.
Với Replengen Implant S, tài liệu kỹ thuật ghi nhận mức 380–450 Pa, cao hơn các phiên bản Fine, Deep và Volume. Điều này cho thấy Implant S được phát triển theo hướng có đặc tính gel phù hợp với các nhu cầu cần khả năng hỗ trợ thể tích và xử lý vùng lõm.
Replengen Implant S và cấu trúc gel Monophasic
Replengen Implant S thuộc dạng Monophasic Gel.
Filler monophasic có cấu trúc gel đồng nhất, trong đó HA được liên kết chéo để tạo thành một mạng gel có đặc tính vật lý được kiểm soát.
Việc sử dụng cấu trúc monophasic kết hợp với HA liên kết chéo giúp tạo nên một hệ gel có các đặc tính cơ học được xác định rõ ràng, từ đó phù hợp với mục tiêu ứng dụng mà nhà sản xuất định hướng.
Đối với Replengen Implant S, cấu trúc gel này kết hợp với nồng độ HA 24 mg/mL, Lidocaine 3 mg/mL và đặc tính viscoelasticity cao.
Lidocaine 0,3% trong Replengen Implant S
Bên cạnh HA liên kết chéo, Replengen Implant S có bổ sung Lidocaine HCl 3 mg/mL tương đương 0,3% theo tài liệu kỹ thuật sản phẩm.
Lidocaine là thành phần gây tê tại chỗ thường được sử dụng trong một số sản phẩm filler nhằm hỗ trợ giảm cảm giác khó chịu trong quá trình thực hiện thủ thuật.
Tuy nhiên, mức độ khó chịu thực tế có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Vị trí thực hiện.
- Kỹ thuật của người thực hiện.
- Đặc điểm mô của từng khách hàng.
- Ngưỡng chịu đau cá nhân.
- Lượng sản phẩm và phương pháp đưa sản phẩm vào mô.
Do đó, không nên xem hàm lượng Lidocaine là yếu tố duy nhất quyết định trải nghiệm trong quá trình thực hiện.
So sánh Replengen Implant S với các dòng Replengen khác
Một ưu điểm khi tìm hiểu hệ Replengen là có thể thấy rõ sự khác biệt giữa từng phiên bản.
| Tiêu chí | Replengen Fine | Replengen Deep | Replengen Volume | Replengen Implant S |
|---|---|---|---|---|
| HA liên kết chéo | 24 mg/mL | 24 mg/mL | 24 mg/mL | 24 mg/mL |
| Lidocaine HCl | 3 mg/mL | 3 mg/mL | 3 mg/mL | 3 mg/mL |
| Viscoelasticity | 60–100 Pa | 160–200 Pa | 260–300 Pa | 380–450 Pa |
| Kim | 30G | 27G | 25G | 25G |
| Quy cách | 1,1 mL | 1,1 mL | 1,1 mL | 1,1 mL |
| Định hướng | Nếp nhăn nông | Nếp nhăn trung bình–sâu | Tạo hình đường nét | Vùng lõm/nếp nhăn sâu |
| Độ sâu theo tài liệu | Dermis | Subcutaneous | Deep subcutaneous | Dermis* |
*Thông tin về độ sâu tiêm cần được đối chiếu với tài liệu/nhãn sản phẩm áp dụng tại thị trường và chỉ định cụ thể trước khi sử dụng.
Các thông số về HA, Lidocaine, viscoelasticity, kim và quy cách được đối chiếu từ tài liệu kỹ thuật Replengen/JDBIO.
Nhìn tổng thể:
Fine → nếp nhăn nông
Deep → nếp nhăn trung bình – sâu
Volume → tạo hình thể tích và đường nét
Implant S → vùng lõm và nhu cầu làm đầy/điều chỉnh thể tích
Điểm đáng chú ý là các dòng đều sử dụng nền tảng HA 24 mg/mL, nhưng sự khác biệt nằm ở đặc tính gel và mục tiêu ứng dụng.
Thông số kỹ thuật Filler Replengen Implant S
| Thông tin | Replengen Implant S |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Replengen Implant S |
| Nhóm sản phẩm | HA Dermal Filler |
| Dạng gel | Monophasic |
| Thành phần chính | Cross-linked Hyaluronic Acid |
| Nồng độ HA | 24 mg/mL |
| Lidocaine HCl | 3 mg/mL (0,3%) |
| Viscoelasticity | 380–450 Pa |
| Quy cách | 1,1 mL × 1 syringe |
| Kim | 25G |
| Cannula | Theo quy cách đóng gói/tài liệu sản phẩm |
| Chất liên kết chéo | BDDE |
| Định hướng sử dụng | Vùng lõm, nếp nhăn sâu |
| Độ sâu theo tài liệu kỹ thuật | Dermis* |
| Bảo quản | 2–25°C |
| Hạn sử dụng | 24 tháng từ ngày sản xuất |
Thông số được đối chiếu từ tài liệu kỹ thuật Replengen và thông tin sản phẩm JDBIO.
Replengen Implant S phù hợp với cơ sở thẩm mỹ nào?
Replengen Implant S là sản phẩm hướng đến lĩnh vực thẩm mỹ nội khoa và cần được sử dụng bởi người có chuyên môn phù hợp.
Sản phẩm có thể được các Clinic, Thẩm mỹ viện và cơ sở y tế thẩm mỹ quan tâm khi xây dựng danh mục filler HA phục vụ các nhu cầu:
- Cải thiện vùng lõm.
- Hỗ trợ xử lý nếp nhăn sâu.
- Bổ sung thể tích mô.
- Hỗ trợ tạo hình đường nét theo chỉ định.
- Xây dựng danh mục filler với nhiều cấu hình gel khác nhau.
Đối với cơ sở thẩm mỹ chuyên nghiệp, lựa chọn filler cần dựa trên nhiều yếu tố thay vì chỉ nhìn vào thương hiệu hoặc nồng độ HA. Đặc tính gel, độ đàn hồi, độ nhớt, vị trí điều trị, lớp mô và mục tiêu thẩm mỹ đều cần được xem xét.
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Replengen Implant S
Filler là sản phẩm được sử dụng trong thủ thuật thẩm mỹ có xâm lấn. Vì vậy, việc sử dụng cần được thực hiện đúng chỉ định và bởi người có chuyên môn.
Trước khi thực hiện, cần đánh giá:
- Tình trạng da và mô tại vùng điều trị.
- Tiền sử dị ứng và phản ứng với thành phần sản phẩm.
- Tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng tại vùng dự kiến thực hiện.
- Mục tiêu thẩm mỹ của khách hàng.
- Đặc điểm giải phẫu.
- Vị trí, độ sâu và lượng sản phẩm cần sử dụng.
Đặc biệt, vùng mặt có hệ thống mạch máu phức tạp. Việc tiêm filler không đúng kỹ thuật có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Do đó, không nên tự tiêm hoặc sử dụng filler ngoài cơ sở chuyên môn.
Thông tin trên website nhằm mục đích cung cấp thông tin sản phẩm và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ.
Cách bảo quản Replengen Implant S
Theo tài liệu kỹ thuật, Replengen Implant S được bảo quản trong khoảng 2–25°C và tránh các điều kiện bảo quản không phù hợp. Hạn sử dụng được công bố là 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Khi tiếp nhận sản phẩm, cơ sở sử dụng nên kiểm tra:
- Tình trạng bao bì.
- Tình trạng vô khuẩn.
- Hạn sử dụng.
- Điều kiện bảo quản.
- Thông tin lô sản phẩm.
- Tài liệu và hướng dẫn sử dụng đi kèm.
Vì sao nên lựa chọn Filler Replengen Implant S?
Replengen Implant S tạo được sự khác biệt trong hệ Replengen nhờ cấu hình gel có viscoelasticity cao, cùng nền tảng HA liên kết chéo 24 mg/mL và Lidocaine 0,3%.
Sản phẩm được định hướng cho những nhu cầu thẩm mỹ liên quan đến vùng lõm, nếp nhăn sâu và bổ sung thể tích, giúp các cơ sở chuyên nghiệp có thêm lựa chọn khi xây dựng phác đồ sản phẩm phù hợp với từng trường hợp.
Điểm đáng chú ý của Replengen Implant S không chỉ nằm ở hàm lượng HA mà còn ở cấu trúc gel, đặc tính lưu biến và định hướng ứng dụng của sản phẩm trong hệ Replengen™.
KBY Việt Nam – Đơn vị phân phối sản phẩm thẩm mỹ chuyên nghiệp
KBY Việt Nam – Công ty TNHH Korean Beauty And Youth Việt Nam định hướng cung cấp các dòng dược mỹ phẩm, filler, skin booster và sản phẩm thẩm mỹ chuyên nghiệp đến hệ thống Spa, Clinic và Thẩm mỹ viện tại Việt Nam.
KBY Việt Nam hướng tới việc xây dựng danh mục sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thông tin minh bạch và hỗ trợ các đối tác chuyên nghiệp trong quá trình lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu kinh doanh và chuyên môn.
Với Filler Replengen Implant S, KBY Việt Nam cung cấp thông tin sản phẩm, tư vấn chính sách dành cho đối tác và hỗ trợ kết nối sản phẩm cho hệ thống cơ sở thẩm mỹ chuyên nghiệp.
KBY Việt Nam – Kết nối tinh hoa làm đẹp Hàn Quốc với thị trường Việt Nam.
Kết luận
Filler Replengen Implant S là dòng HA Filler Hàn Quốc thuộc hệ Replengen™, sử dụng Hyaluronic Acid liên kết chéo 24 mg/mL, Lidocaine 0,3% và cấu trúc gel monophasic.
Với đặc tính viscoelasticity 380–450 Pa, quy cách 1,1 mL và kim 25G, Implant S được định hướng cho vùng lõm, nếp nhăn sâu và nhu cầu bổ sung thể tích.
Trong hệ Replengen, Implant S nổi bật ở cấu hình gel có đặc tính cơ học cao hơn, tạo nên một lựa chọn riêng bên cạnh Fine, Deep và Volume.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.